Bản dịch của từ Joint joint trong tiếng Việt

Joint joint

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joint joint(Noun)

dʒˈɔɪnt dʒˈɔɪnt
ˈdʒɔɪnt ˈdʒɔɪnt
01

Một phần của cơ thể nơi hai xương kết nối với nhau

A part of the body where two bones connect.

连接两块骨头的身体部位

Ví dụ
02

Một nơi nơi hai hoặc nhiều vật thể được gắn kết với nhau.

A place where two or more things are connected together.

两个或多个事物结合在一起的地方

Ví dụ
03

Một công ty cổ phần hoặc một tổ chức do cổ đông sở hữu

A joint-stock company or an organization owned by shareholders.

这是一家由股东持有的股份公司或相关组织。

Ví dụ

Joint joint(Adjective)

dʒˈɔɪnt dʒˈɔɪnt
ˈdʒɔɪnt ˈdʒɔɪnt
01

Liên quan hoặc ảnh hưởng đến cả hai bên hoặc phía

A place where two or more things are combined together.

一个由两种或多种元素相结合的地方。

Ví dụ
02

Chia sẻ bởi hai hoặc nhiều người hoặc nhóm

A part of the body where two bones are joined together.

身体的一部分,连接着两块骨头。

Ví dụ
03

Hình thành hoặc được tạo ra bằng cách ghép lại với nhau

A joint-stock company or an organization owned by shareholders.

由多个部分组合而成或制造出来的

Ví dụ

Joint joint(Verb)

dʒˈɔɪnt dʒˈɔɪnt
ˈdʒɔɪnt ˈdʒɔɪnt
01

Liên kết hoặc ghép hai hoặc nhiều phần tử lại với nhau

A place where two or more things are connected together.

这是两个或多个事物紧密相连的地方。

Ví dụ
02

Kết hợp hoặc nối lại với nhau

A part of the body where two bones are connected.

结合在一起

Ví dụ
03

Tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức

A joint-stock company or an organization owned by shareholders.

加入一个团体或组织

Ví dụ