Bản dịch của từ Joint joint trong tiếng Việt
Joint joint

Joint joint(Noun)
Một công ty cổ phần hoặc một tổ chức do cổ đông sở hữu
A joint-stock company or an organization owned by shareholders.
这是一家由股东持有的股份公司或相关组织。
Joint joint(Adjective)
Liên quan hoặc ảnh hưởng đến cả hai bên hoặc phía
A place where two or more things are combined together.
一个由两种或多种元素相结合的地方。
Chia sẻ bởi hai hoặc nhiều người hoặc nhóm
A part of the body where two bones are joined together.
身体的一部分,连接着两块骨头。
Hình thành hoặc được tạo ra bằng cách ghép lại với nhau
A joint-stock company or an organization owned by shareholders.
由多个部分组合而成或制造出来的
Joint joint(Verb)
Liên kết hoặc ghép hai hoặc nhiều phần tử lại với nhau
A place where two or more things are connected together.
这是两个或多个事物紧密相连的地方。
Tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức
A joint-stock company or an organization owned by shareholders.
加入一个团体或组织
