jointer
Noun
jointer (Noun)
/ˈdʒɔɪn.tɚ/
/ˈdʒɔɪn.tɚ/
AI
Ví dụ
Người nối ống đã sửa ống nước hỏng tại trung tâm cộng đồng hôm qua.The jointer fixed the broken pipes in the community center yesterday.
Người nối ống đã không tham dự sự kiện xã hội cuối tuần trước.The jointer did not attend the social event last weekend.
Ví dụ
Máy jointer làm mịn các cạnh gỗ cho ghế công cộng.The jointer smooths the wood edges for community benches.
Nhiều người không sử dụng máy jointer cho các dự án nhỏ.Many people do not use a jointer for small projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jointer" được định nghĩa là một công cụ hoặc thiết bị sử dụng trong ngành gỗ nhằm để làm phẳng bề mặt, tạo ra các khớp nối chính xác giữa các mảnh gỗ. Trong tiếng Anh, từ này có thể không có nhiều biến thể khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và chế biến gỗ. Ở Mỹ, "jointer" thường đề cập đến máy móc, trong khi ở Anh, nó cũng có thể chỉ đến một kiểu công cụ cầm tay.