Anh - Việt

Bản dịch của từ Jointer trong tiếng Việt

jointer

Noun

jointer (Noun)

/ˈdʒɔɪn.tɚ/
/ˈdʒɔɪn.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Người thợ chuyên làm mối nối cho ống hoặc dây điện; tức là công nhân đảm nhiệm việc ghép, nối và cố định các đoạn ống hoặc dây để chúng thông suốt và an toàn.

A worker employed in jointing pipes or wires.

Ví dụ
Người nối ống đã sửa ống nước hỏng tại trung tâm cộng đồng hôm qua.The jointer fixed the broken pipes in the community center yesterday.
Người nối ống đã không tham dự sự kiện xã hội cuối tuần trước.The jointer did not attend the social event last weekend.

Nghĩa 02

Một loại bào (dụng cụ mài/bào gỗ) chuyên dùng để làm phẳng và chỉnh sửa mép gỗ, tạo bề mặt thẳng và chính xác để ghép hoặc nối hai miếng gỗ với nhau.

A plane used for preparing a wooden edge for fixing or joining to another.

Ví dụ
Máy jointer làm mịn các cạnh gỗ cho ghế công cộng.The jointer smooths the wood edges for community benches.
Nhiều người không sử dụng máy jointer cho các dự án nhỏ.Many people do not use a jointer for small projects.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh