ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jook
Chạy trốn hoặc tránh nhanh để khỏi bị phát hiện hoặc thoát khỏi cái gì đó; lẩn đi thật nhanh.
To dodge or dart away quickly to avoid something or to hide; to take off rapidly
在苏格兰和北英格兰,这个词常用来表示快速躲避某物,或迅速转身躲藏,比如“闪开”或“溜走”。
Một pha di chuyển nhanh để tránh thứ gì đó.
A quick move to get away from something.
一个迅速的闪避动作。
Một cú cúi chào hoặc cúi người lễ phép.
A bow.
鞠躬或行屈膝礼