Bản dịch của từ Dart trong tiếng Việt

Dart

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dart (Noun)

dˈɑɹt
dˈɑɹt
01

Một mũi lao nhỏ, nhọn có thể ném tay hoặc bắn đi (ví dụ như mũi phi tiêu dùng trong trò chơi phi tiêu).

A small pointed missile that can be thrown or fired.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đường may chóp (khâu xếp) có dạng thuôn, thường khâu vào quần áo để tạo form, ôm sát cơ thể hoặc làm phẳng vải ở những chỗ như ngực, eo, mông.

A tapered tuck stitched in a garment in order to shape it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động lao nhanh, chạy vội vàng về một hướng nào đó trong chốc lát (đột ngột và nhanh).

An act of running somewhere suddenly and rapidly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dart (Verb)

dˈɑɹt
dˈɑɹt
01

Bắn (một con vật) bằng phi tiêu/hộp tiêm từ xa (loại phóng bằng súng bắn phi tiêu) thường để gây mê hoặc tiêm thuốc cho nó.

Shoot (an animal) with a dart, typically in order to administer a drug.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc chạy đi nhanh chóng, bất ngờ; phóng tới/phóng đi một cách nhanh lẹ.

Move or run somewhere suddenly or rapidly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ