Bản dịch của từ Tuck trong tiếng Việt
Tuck

Tuck (Noun)
Một nếp gấp phẳng được khâu vào vải hoặc trang phục, thường là một trong nhiều nếp song song, dùng để rút ngắn, làm chặt hoặc trang trí quần áo.
A flattened, stitched fold in a garment or material, typically one of several parallel folds put in a garment for shortening, tightening, or decoration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tư thế (trong môn nhảy cầu, thể dục dụng cụ, trượt tuyết xuống dốc...) người ôm gối, co đầu gối sát vào ngực, thường hai tay khoanh quanh ống chân để cơ thể cuộn tròn.
(in diving, gymnastics, downhill skiing, etc.) a position with the knees bent and held close to the chest, often with the hands clasped round the shins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tuck (Verb)
Đẩy, gấp hoặc cuộn mép/đầu của thứ gì đó (thường là quần áo, chăn màn hoặc vải) để che lại, giữ gọn hoặc cố định chúng, chẳng hạn nhét gấu áo vào trong, xếp gọn chăn dưới đệm hoặc gập mép tay áo.
Push, fold, or turn (the edges or ends of something, especially a garment or bedclothes) so as to hide or secure them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tuck là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là gấp lại hoặc nhét vào một không gian hẹp. Trong tiếng Anh Anh (British English), "tuck" được sử dụng để chỉ việc gấp mép áo quần vào trong, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này có thể mở rộng để chỉ các hành động tương tự nhưng có thể không chỉ định rõ ràng. Cả hai dạng đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng "tuck in" (ăn ngon miệng) phổ biến hơn ở Mỹ.
Họ từ
Tuck là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là gấp lại hoặc nhét vào một không gian hẹp. Trong tiếng Anh Anh (British English), "tuck" được sử dụng để chỉ việc gấp mép áo quần vào trong, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này có thể mở rộng để chỉ các hành động tương tự nhưng có thể không chỉ định rõ ràng. Cả hai dạng đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng "tuck in" (ăn ngon miệng) phổ biến hơn ở Mỹ.

