Bản dịch của từ Tuck trong tiếng Việt
Tuck

Tuck(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đẩy, gấp hoặc cuộn mép/đầu của thứ gì đó (thường là quần áo, chăn màn hoặc vải) để che lại, giữ gọn hoặc cố định chúng, chẳng hạn nhét gấu áo vào trong, xếp gọn chăn dưới đệm hoặc gập mép tay áo.
Push, fold, or turn (the edges or ends of something, especially a garment or bedclothes) so as to hide or secure them.
把衣物或被褥的边缘折叠起来以隐藏或固定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Tuck (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tuck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tucked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tucked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tucks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tucking |
Tuck(Noun)
Một nếp gấp phẳng được khâu vào vải hoặc trang phục, thường là một trong nhiều nếp song song, dùng để rút ngắn, làm chặt hoặc trang trí quần áo.
A flattened, stitched fold in a garment or material, typically one of several parallel folds put in a garment for shortening, tightening, or decoration.
衣物上的褶皱或装饰折叠
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tư thế (trong môn nhảy cầu, thể dục dụng cụ, trượt tuyết xuống dốc...) người ôm gối, co đầu gối sát vào ngực, thường hai tay khoanh quanh ống chân để cơ thể cuộn tròn.
(in diving, gymnastics, downhill skiing, etc.) a position with the knees bent and held close to the chest, often with the hands clasped round the shins.
抱膝的姿势
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tuck (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tuck | Tucks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tuck là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là gấp lại hoặc nhét vào một không gian hẹp. Trong tiếng Anh Anh (British English), "tuck" được sử dụng để chỉ việc gấp mép áo quần vào trong, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này có thể mở rộng để chỉ các hành động tương tự nhưng có thể không chỉ định rõ ràng. Cả hai dạng đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng "tuck in" (ăn ngon miệng) phổ biến hơn ở Mỹ.
Từ "tuck" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Norman "tucquer", xuất phát từ tiếng Latin "tugere", có nghĩa là kéo hoặc giật. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để miêu tả hành động gập hoặc đẩy một vật gì đó vào một vị trí kín đáo. Ngày nay, "tuck" thường được dùng trong các ngữ cảnh như gập quần áo, đồ vật, hoặc thậm chí trong thi vị về việc ẩn giấu, cho thấy sự kết nối rõ ràng giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại.
Từ "tuck" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gấp hoặc nhét đồ vật vào chỗ khác, phổ biến trong ngữ cảnh mô tả hành động hàng ngày hoặc nguyên tắc tổ chức. Trong phần Nói và Viết, từ "tuck" có thể được dùng để thể hiện những hành động nhẹ nhàng, như "tuck in" liên quan đến ăn uống hay "tuck away" khi nói về việc cất giấu.
Họ từ
Tuck là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là gấp lại hoặc nhét vào một không gian hẹp. Trong tiếng Anh Anh (British English), "tuck" được sử dụng để chỉ việc gấp mép áo quần vào trong, trong khi ở tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này có thể mở rộng để chỉ các hành động tương tự nhưng có thể không chỉ định rõ ràng. Cả hai dạng đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng "tuck in" (ăn ngon miệng) phổ biến hơn ở Mỹ.
Từ "tuck" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Norman "tucquer", xuất phát từ tiếng Latin "tugere", có nghĩa là kéo hoặc giật. Trong lịch sử, từ này được sử dụng để miêu tả hành động gập hoặc đẩy một vật gì đó vào một vị trí kín đáo. Ngày nay, "tuck" thường được dùng trong các ngữ cảnh như gập quần áo, đồ vật, hoặc thậm chí trong thi vị về việc ẩn giấu, cho thấy sự kết nối rõ ràng giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại.
Từ "tuck" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gấp hoặc nhét đồ vật vào chỗ khác, phổ biến trong ngữ cảnh mô tả hành động hàng ngày hoặc nguyên tắc tổ chức. Trong phần Nói và Viết, từ "tuck" có thể được dùng để thể hiện những hành động nhẹ nhàng, như "tuck in" liên quan đến ăn uống hay "tuck away" khi nói về việc cất giấu.

