Bản dịch của từ Journey mapping trong tiếng Việt
Journey mapping
Noun [U/C]

Journey mapping(Noun)
dʒɝˈni mˈæpɨŋ
dʒɝˈni mˈæpɨŋ
01
Mô tả trực quan về trải nghiệm của khách hàng với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
A visual chart illustrating the customer experience with a product or service.
这是对客户使用产品或服务体验的直观展示。
Ví dụ
Ví dụ
