Bản dịch của từ Juice bar trong tiếng Việt
Juice bar
Noun [U/C]

Juice bar(Noun)
dʒˈuːs bˈɑː
ˈdʒus ˈbɑr
01
Một địa điểm chuyên cung cấp nhiều loại nước ép, thường kết hợp với các món ăn chú trọng sức khỏe.
A venue specializing in various types of juices often combined with healthfocused food items
Ví dụ
