Bản dịch của từ Juiciest trong tiếng Việt

Juiciest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juiciest(Adjective)

dʒˈusiəst
dʒˈusiəst
01

Rất hấp dẫn, thú vị hoặc gây tò mò; làm người ta muốn biết nhiều hơn (thường dùng để nói về thông tin, câu chuyện, tin đồn...).

Highly interesting or exciting.

非常有趣或刺激的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng so sánh nhất của “juicy” — tức là rất mọng nước, ngon ngọt hoặc hấp dẫn nhất trong số các thứ được so sánh.

Superlative form of juicy.

最鲜美的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chứa nhiều nước, mọng nước hoặc rất ngọt, ngon do có nhiều nước bên trong (thường dùng để nói về trái cây, miếng thịt, hoặc đồ ăn có nhiều nước).

Contaning a lot of juice or being full of juice.

多汁的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Juiciest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Juicy

Mọng nước

Juicier

Nhiều hơn

Juiciest

Mọng nước nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ