Bản dịch của từ Just wait trong tiếng Việt

Just wait

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just wait(Phrase)

dʒˈʌst wˈeɪt
ˈdʒəst ˈweɪt
01

Ở lại một nơi cho đến khi điều gì đó xảy ra hoặc được hoàn thành

To remain in a particular place until something happens or is done

Ví dụ
02

Hoãn hành động cho đến khi có điều gì xảy ra

To delay action until something occurs

Ví dụ
03

Dừng lại một chút trước khi hành động

To pause before taking action

Ví dụ