Bản dịch của từ Kabbalah trong tiếng Việt
Kabbalah
Noun Uncountable

Kabbalah (Noun Uncountable)
kˈæbəlɐ
ˈkæbəɫə
01
Hệ thống giáo lý thần bí và bí truyền trong Do Thái giáo, nghiên cứu bản chất của Thượng đế, sự sáng tạo và cách diễn giải các văn bản thiêng liêng
A system of mystical and esoteric teachings in Judaism traditionally concerned with the nature of God creation and the interpretation of sacred texts
Ví dụ
