Bản dịch của từ Kameez trong tiếng Việt

Kameez

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kameez(Noun)

kəˈmiːz
kəˈmiːz
01

Áo dài dài được nhiều người ở miền Nam Á mặc, thường kết hợp với quần salwar hoặc churidars.

A type of traditional dress popular in South Asia, often worn with salwar or churidars.

这是一种许多南亚人都穿的长衫,通常搭配纱丽裤或喇叭裤穿着。

Ví dụ