Bản dịch của từ Karaoke trong tiếng Việt

Karaoke

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Karaoke (Noun Countable)

kˈærəʊk
ˈkɛrəˌoʊk
01

Hình thức giải trí mà người tham gia hát các bài phổ biến theo nhạc thu sẵn, thường có lời bài hát hiện trên màn hình.

A form of entertainment in which people sing popular songs using a microphone while recorded music and usually song lyrics on a screen are provided

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa