kay
kay (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ lóng chỉ “nghìn” (một nghìn đơn vị), xuất phát từ “kilo” — ví dụ “5k” = 5 nghìn.
colloquial A thousand of some unit from kilo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kay (Interjection)
Nghĩa 01
Từ lóng, viết tắt của “okay” dùng trong nói chuyện thân mật để đồng ý hoặc tỏ ý hiểu/được việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "kay" được sử dụng như một từ lóng trong tiếng Anh, thường mang nghĩa chấp nhận hoặc đồng ý. Nó có thể được coi là một biến thể nhỏ của từ "okay", thể hiện sự tán thành một cách không chính thức. "Kay" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong giới trẻ. Tuy nhiên, nó chưa được công nhận rộng rãi trong tiếng Anh chính thức và thường không xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc trang trọng.