Bản dịch của từ Kay trong tiếng Việt

Kay

Noun [U/C] Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kay(Noun)

kˈeɪ
kˈeɪ
01

Tên gọi của chữ cái Latinh 'K' (đọc là /k/), tức là cách gọi chữ K trong bảng chữ cái.

The name of the Latinscript letter K.

拉丁字母K的名称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ hoặc cũ của tiếng Anh 'cay' (nghĩa là vị nóng, gắt của ớt hoặc mù tạt).

Dated form of cay.

过时的辣味

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng chỉ “nghìn” (một nghìn đơn vị), xuất phát từ “kilo” — ví dụ “5k” = 5 nghìn.

Colloquial A thousand of some unit from kilo.

千(kilo的简称)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kay(Interjection)

keɪ
keɪ
01

Từ lóng, viết tắt của “okay” dùng trong nói chuyện thân mật để đồng ý hoặc tỏ ý hiểu/được việc.

Colloquial Abbreviation of okay.

口语中“好的”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh