Anh - Việt

Bản dịch của từ Kay trong tiếng Việt

kay

NounInterjection

kay (Noun)

/kˈeɪ/
/kˈeɪ/
AI

Nghĩa 01

Tên gọi của chữ cái Latinh 'K' (đọc là /k/), tức là cách gọi chữ K trong bảng chữ cái.

The name of the Latinscript letter K.

Ví dụ
Kay là chữ cái đầu tiên của từ 'kind' trong tiếng Anh.Kay is the first letter of the word 'kind' in English.
Không có chữ cái 'kay' trong bảng chữ cái tiếng Việt.There is no letter 'kay' in the Vietnamese alphabet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ cổ hoặc cũ của tiếng Anh 'cay' (nghĩa là vị nóng, gắt của ớt hoặc mù tạt).

Dated form of cay.

Ví dụ
Kay đã mời tôi đến bữa tiệc của cô ấy tối qua.Kay invited me to her party last night.
Tôi không thấy Kay tại sự kiện xã hội đó.I didn't see Kay at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ lóng chỉ “nghìn” (một nghìn đơn vị), xuất phát từ “kilo” — ví dụ “5k” = 5 nghìn.

colloquial A thousand of some unit from kilo.

Ví dụ
Tôi cần mua một kay gạo cho trung tâm cộng đồng.I need to buy a kay of rice for the community center.
Không đủ chỗ để lưu trữ một kay sách.There is not enough space to store a kay of books.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

kay (Interjection)

/keɪ/
/keɪ/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng, viết tắt của “okay” dùng trong nói chuyện thân mật để đồng ý hoặc tỏ ý hiểu/được việc.

colloquial Abbreviation of okay.

Ví dụ
Kay, chúng ta hẹn gặp nhau ở quán cà phê lúc 3 giờ chiều.Kay, let's meet at the cafe at 3 PM.
Không kay khi đến muộn cho cuộc thảo luận nhóm.It's not kay to arrive late for the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh