keeling
keeling (Verb)
Dạng động từ của keeling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | keel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | keeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | keeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | keels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | keeling |
keeling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động lật úp, lật nghiêng hoặc làm cho một thuyền/một vật bị lật (ví dụ: thuyền bị lật do sóng).
The act of turning over or overturning a capsize or overturn.
keeling (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "keeling" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ trạng thái nghiêng hoặc bị lệch của một con tàu do tác động của gió hoặc sóng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến hàng hải. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể thấy sự phong phú hơn trong cách dùng khi nói tới bí quyết nâng cao hiệu suất vận tải biển. Về mặt phát âm, một số giọng địa phương có thể làm nổi bật âm "k" hơn khi nói, nhưng không có sự khác biệt đáng kể.