Bản dịch của từ Keeling trong tiếng Việt

Keeling

Noun [U/C] Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keeling(Noun)

kˈilɪŋ
kˈilɪŋ
01

Hành động lật úp, lật nghiêng hoặc làm cho một thuyền/một vật bị lật (ví dụ: thuyền bị lật do sóng).

The act of turning over or overturning a capsize or overturn.

翻覆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Keeling(Noun Countable)

kˈilɪŋ
kˈilɪŋ
01

Một trục con nhỏ hoặc chiếc cuộn nhỏ dùng để quấn chỉ, sợi hoặc dây; tương tự một chiếc suốt nhỏ.

A small spindle or reel.

小轴或小卷

Ví dụ

Keeling(Verb)

kˈilɪŋ
kˈilɪŋ
01

Lật úp, bị lật (thuyền, tàu) — nghĩa là chiếc thuyền hoặc phương tiện trên nước bị nghiêng quá và lật ngửa/đổ nước vào, không còn đứng thẳng được.

To capsize or turn over.

翻船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Keeling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Keel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Keeled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Keeled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Keels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Keeling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ