Anh - Việt
keep-fit
Noun
keep-fit (Noun)
/kˈipfɨt/
/kˈipfɨt/
AI
Ví dụ
Nhiều người trong cộng đồng thích tham gia lớp học keep-fit cùng nhau.Many people in the community enjoy keep-fit classes together.
Công viên địa phương tổ chức các buổi tập luyện keep-fit miễn phí hàng cuối tuần.The local park offers free keep-fit sessions every weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Keep-fit" là một cụm từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ các hoạt động thể dục thể thao nhằm duy trì sức khoẻ và thể trạng. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, còn trong tiếng Anh Mỹ, thường được thay thế bằng "fitness" hoặc "stay fit". Cách phát âm cũng có sự khác biệt, với "keep-fit" trong tiếng Anh Anh nhấn mạnh hơn ở âm "t". Việc sử dụng cụm từ này phản ánh một xu hướng chăm sóc sức khỏe tích cực và lối sống năng động.