Bản dịch của từ Keep inventory trong tiếng Việt

Keep inventory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep inventory(Noun)

kˈiːp ɪnvˈɛntərˌi
ˈkip ˌɪnˈvɛntɝi
01

Danh sách chi tiết các mặt hàng có sẵn trong kho hoặc để bán

A detailed list of items in stock or available for sale

Ví dụ
02

Hoạt động ghi chép các mặt hàng trong kho

The act of keeping a record of items in stock

Ví dụ
03

Số lượng hàng hóa hoặc nguyên liệu có sẵn

The amount of goods or materials on hand

Ví dụ