ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Keep inventory
Danh sách chi tiết các mặt hàng có sẵn trong kho hoặc để bán
A detailed list of items in stock or available for sale
Hoạt động ghi chép các mặt hàng trong kho
The act of keeping a record of items in stock
Số lượng hàng hóa hoặc nguyên liệu có sẵn
The amount of goods or materials on hand