Bản dịch của từ Keep off trong tiếng Việt

Keep off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep off(Phrase)

kˈiːp ˈɒf
ˈkip ˈɔf
01

Ngăn cản ai đó tiếp cận hoặc đi vào một khu vực nhất định

To prevent someone from gaining access to or intruding into a specific area.

阻止某人靠近或进入特定区域

Ví dụ
02

Tránh đi vào hoặc đến gần một nơi hoặc vật thể

To avoid entering or approaching a place or object

为了避免走进或靠近某个地方或物体

Ví dụ
03

Giữ khoảng cách với thứ gì đó để đảm bảo an toàn hoặc tuân thủ chính sách

To keep a safe distance from something for safety reasons or policy.

为了安全或政策原因而保持距离

Ví dụ