Bản dịch của từ Keep out of trong tiếng Việt
Keep out of

Keep out of(Phrase)
Để tránh tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động.
To avoid involvement in a situation or activity.
Kiềm chế không tham gia vào việc gì đó.
To refrain from participating in something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'keep out of' mang nghĩa là tránh xa hoặc không can thiệp vào một sự việc, tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng phát âm có thể khác nhau; cụ thể, người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. 'Keep out of' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự tách biệt hoặc không tham gia vào những vấn đề không liên quan".
Cụm từ "keep out of" có nguồn gốc từ các thành tố tiếng Anh cổ. "Keep" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "cepan", có nghĩa là bảo vệ hoặc gìn giữ, trong khi "out" xuất phát từ tiếng Anh cổ "ūtan", chỉ sự ra ngoài hay xa rời. Lịch sử ngữ nghĩa của cụm từ này liên quan đến việc ngăn chặn hoặc giữ một người hoặc vật ra khỏi một không gian hoặc tình huống cụ thể. Ngày nay, "keep out of" thường được sử dụng để thể hiện việc không can thiệp vào hay tránh xa một vấn đề hoặc tình huống nhất định.
Cụm từ "keep out of" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing khi thí sinh thảo luận về việc tránh xa các tình huống tiêu cực hoặc mối quan hệ không lành mạnh. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó thường được dùng để chỉ việc không tham gia vào các vấn đề hoặc lĩnh vực mà người nói không muốn dính líu, như trong các cuộc trò chuyện về gia đình, bạn bè hoặc công việc.
"Cụm từ 'keep out of' mang nghĩa là tránh xa hoặc không can thiệp vào một sự việc, tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng phát âm có thể khác nhau; cụ thể, người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. 'Keep out of' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự tách biệt hoặc không tham gia vào những vấn đề không liên quan".
Cụm từ "keep out of" có nguồn gốc từ các thành tố tiếng Anh cổ. "Keep" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "cepan", có nghĩa là bảo vệ hoặc gìn giữ, trong khi "out" xuất phát từ tiếng Anh cổ "ūtan", chỉ sự ra ngoài hay xa rời. Lịch sử ngữ nghĩa của cụm từ này liên quan đến việc ngăn chặn hoặc giữ một người hoặc vật ra khỏi một không gian hoặc tình huống cụ thể. Ngày nay, "keep out of" thường được sử dụng để thể hiện việc không can thiệp vào hay tránh xa một vấn đề hoặc tình huống nhất định.
Cụm từ "keep out of" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing khi thí sinh thảo luận về việc tránh xa các tình huống tiêu cực hoặc mối quan hệ không lành mạnh. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó thường được dùng để chỉ việc không tham gia vào các vấn đề hoặc lĩnh vực mà người nói không muốn dính líu, như trong các cuộc trò chuyện về gia đình, bạn bè hoặc công việc.
