Bản dịch của từ Keep somebody in the picture trong tiếng Việt
Keep somebody in the picture

Keep somebody in the picture(Idiom)
Để đảm bảo rằng ai đó được thông báo về một tình huống hoặc sự phát triển
To ensure that someone remains informed about a situation or development
Để tiếp tục chia sẻ thông tin với ai đó
To continue to share information with someone
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep somebody in the picture" có nghĩa là thông báo hoặc cung cấp thông tin cho ai đó về một vấn đề nào đó, đảm bảo họ không bị bỏ rơi hay thiếu thông tin. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường công việc. Ở cả Anh và Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này tương đối nhất quán, mặc dù trong tiếng Anh Anh, có thể thay thế bằng "keep someone in the loop", nhưng không có sự chênh lệch đáng kể về ngữ nghĩa.
Cụm từ "keep somebody in the picture" có nghĩa là thông báo hoặc cung cấp thông tin cho ai đó về một vấn đề nào đó, đảm bảo họ không bị bỏ rơi hay thiếu thông tin. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường công việc. Ở cả Anh và Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của cụm từ này tương đối nhất quán, mặc dù trong tiếng Anh Anh, có thể thay thế bằng "keep someone in the loop", nhưng không có sự chênh lệch đáng kể về ngữ nghĩa.
