ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Keep to the schedule
Tuân thủ một lịch trình hoặc chương trình đã được lập kế hoạch.
To adhere to a planned timetable or agenda
Tuân thủ một lịch trình đã định mà không thay đổi.
To follow a set schedule without deviation
Để giữ đúng tiến độ cho các nhiệm vụ hoặc sự kiện đã lên kế hoạch.
To maintain the planned timing of tasks or events