ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Keep your composure
Giữ bình tĩnh và không để lộ ra cảm xúc mạnh ngay cả trong những tình huống khó khăn.
Stay calm and composed, even in tough situations.
保持冷静,即使在困难的情况下也不要露出强烈的情绪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để tránh hoảng loạn và xử lý áp lực một cách bình tĩnh
Stay calm and handle pressure with composure.
以避免恐慌,优雅应对压力
Duy trì trạng thái ổn định tinh thần và kiểm soát
Maintaining a stable mental state and self-control.
保持精神的稳定与控制