Bản dịch của từ Keep your composure trong tiếng Việt

Keep your composure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep your composure(Phrase)

kˈiːp jˈɔː kəmpˈəʊʒɐ
ˈkip ˈjʊr kəmˈpoʊʒɝ
01

Giữ bình tĩnh và không để lộ ra cảm xúc mạnh ngay cả trong những tình huống khó khăn.

Stay calm and composed, even in tough situations.

保持冷静,即使在困难的情况下也不要露出强烈的情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để tránh hoảng loạn và xử lý áp lực một cách bình tĩnh

Stay calm and handle pressure with composure.

以避免恐慌,优雅应对压力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Duy trì trạng thái ổn định tinh thần và kiểm soát

Maintaining a stable mental state and self-control.

保持精神的稳定与控制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa