Bản dịch của từ Kenneth trong tiếng Việt

Kenneth

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kenneth(Noun)

kˈɛnɪɵ
kˈɛnɪɵ
01

Tên riêng dùng cho nam; tên nam giới tiếng Anh (tên cá nhân, không dịch sang từ ngữ khác).

Proper noun representing a male first name.

男性名字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kenneth(Noun Countable)

kˈɛnɪɵ
kˈɛnɪɵ
01

Một loại bẫy dùng để bắt cá (thường là lưới hoặc rọ đặt vào nước để giữ cá).

A type of fish trap.

一种鱼网或鱼笼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh