Bản dịch của từ Key policy trong tiếng Việt
Key policy

Key policy(Noun)
Một chiến lược hoặc phương pháp lớn mà tổ chức áp dụng để đạt được mục tiêu của mình.
A main strategy or approach that an organization adopts to achieve its goals.
这是组织为实现目标所采取的关键策略或方针。
Một hướng đi quan trọng do cơ quan hoặc chính quyền quyết định, ảnh hưởng đến hành vi trong tương lai.
An important direction is determined by an authorized agency or government, shaping future behavior.
由管理机构或权威机构决定,指引未来行动方向的关键行动方案。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "key policy" thường được dùng để chỉ một hoặc nhiều nguyên tắc cơ bản, chiến lược hoặc quy định mà một tổ chức hay chính phủ áp dụng để định hướng hoạt động và quyết định của mình. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh chính trị, kinh tế và quản lý. Tại Anh và Mỹ, cách viết và phát âm của "key policy" không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, phản ánh những ưu tiên chính trị và xã hội đặc thù của mỗi khu vực.
Khái niệm "key policy" thường được dùng để chỉ một hoặc nhiều nguyên tắc cơ bản, chiến lược hoặc quy định mà một tổ chức hay chính phủ áp dụng để định hướng hoạt động và quyết định của mình. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh chính trị, kinh tế và quản lý. Tại Anh và Mỹ, cách viết và phát âm của "key policy" không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, phản ánh những ưu tiên chính trị và xã hội đặc thù của mỗi khu vực.
