Bản dịch của từ Kick out trong tiếng Việt

Kick out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kick out(Phrase)

kɪk aʊt
kɪk aʊt
01

Đuổi ai khỏi nơi nào đó hoặc khỏi tình huống nào đó

To force someone to leave a place or situation

逼迫某人离开某个地方或状况。

Ví dụ
02

Đuổi ai khỏi vị trí công tác

To fire someone from a position

解雇某人

Ví dụ
03

Đuổi ai ra khỏi nhóm hoặc tổ chức

Expel someone from a group or organization

将某人踢出一个团体或组织

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh