kick out
Phrase
kick out (Phrase)
/kɪk aʊt/
/kɪk aʊt/
AI
Ví dụ
Trường học quyết định đuổi hai học sinh vì bắt nạt người khác.The school decided to kick out two students for bullying others.
Họ không đuổi ai trong sự kiện cộng đồng gần đây.They did not kick out anyone during the recent community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Quản lý quyết định đuổi John vì hiệu suất kém.The manager decided to kick out John for his poor performance.
Họ không đuổi ai trong cuộc họp nhóm hôm qua.They did not kick out anyone during the team meeting yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
trục xuất ai đó khỏi một nhóm hoặc tổ chức.
to expel someone from a group or organization.
Ví dụ
Câu lạc bộ quyết định đuổi những thành viên thô lỗ tuần trước.The club decided to kick out rude members last week.
Họ đã không đuổi bất kỳ ai trong cuộc họp hôm qua.They did not kick out anyone during the meeting yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cụm từ 'kick out' mang nghĩa đuổi hoặc tống ra ngoài một cách mạnh mẽ, thường sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến hơn và có thể chỉ hành động đuổi người ra khỏi một nơi nào đó, như trường học hoặc câu lạc bộ. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng cụm từ này, nhưng ít phổ biến và thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường không mang theo tính chất bạo lực".