Bản dịch của từ Kidnap trong tiếng Việt
Kidnap

Kidnap (Noun)
Hành động bắt cóc hoặc giam giữ người trái phép để tống tiền, đòi tiền chuộc, hoặc làm con tin.
The action of kidnapping someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kidnap (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Kidnap" là động từ chỉ hành động bắt cóc một người, thường là với mục đích tống tiền hoặc sử dụng như con tin. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ "kidnapping" thường được sử dụng trong báo cáo tội phạm và quy tắc pháp luật ở cả hai khu vực, thể hiện tính chất nghiêm trọng của hành động này.
Họ từ
"Kidnap" là động từ chỉ hành động bắt cóc một người, thường là với mục đích tống tiền hoặc sử dụng như con tin. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ "kidnapping" thường được sử dụng trong báo cáo tội phạm và quy tắc pháp luật ở cả hai khu vực, thể hiện tính chất nghiêm trọng của hành động này.
