Bản dịch của từ King of kings trong tiếng Việt

King of kings

NounPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

King of kings (Noun)

kˈɪŋ ˈʌv kˈɪŋz
kˈɪŋ ˈʌv kˈɪŋz
01

Một vị vua có quyền uy cao nhất, vượt trội hơn tất cả các vị vua khác; người đứng đầu các vua khác.

A king whose authority is superior to all other kings.

Ví dụ

King of kings (Phrase)

kˈɪŋ ˈʌv kˈɪŋz
kˈɪŋ ˈʌv kˈɪŋz
01

Cụm từ nhấn mạnh vị thế tối cao, đứng trên tất cả các vua khác hoặc trên mọi người/vật khác — tức là người hoặc vật ở vị trí cao nhất, vượt trội nhất.

A phrase emphasizing the supreme or preeminent status of a person or thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Danh hiệu chỉ Đức Chúa Trời hoặc Chúa Giê-su Ki-tô, được coi là đấng có quyền tối cao trên mọi vua chúa trần thế.

A title for God or Jesus Christ regarded as having authority over all earthly rulers

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh