Bản dịch của từ Kitting trong tiếng Việt
Kitting
Verb Noun [U/C]

Kitting(Verb)
kˈɪtɨŋ
kˈɪtɨŋ
01
Thu thập hoặc tập hợp nguyên vật liệu hoặc các thành phần cho một quá trình hoặc dự án cụ thể.
Assembling or putting together materials or components for a specific process or project.
组装或集合用于特定流程或项目的材料或零件。
Ví dụ
Kitting(Noun)
kˈɪtɨŋ
kˈɪtɨŋ
Ví dụ
