Bản dịch của từ Kitting trong tiếng Việt

Kitting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kitting(Verb)

kˈɪtɨŋ
kˈɪtɨŋ
01

Chuẩn bị một bộ dụng cụ, thường dành cho mục đích cụ thể nào đó.

Get a set of tools ready, usually for a specific purpose.

准备一套物品,通常是为了某个特定的用途。

Ví dụ
02

Thu thập hoặc tập hợp vật liệu, linh kiện cho một quá trình hoặc dự án cụ thể.

Assembling or gathering materials or components for a specific process or project.

组装或拼装材料或零件,以适应特定的工艺或项目。

Ví dụ

Kitting(Noun)

kˈɪtɨŋ
kˈɪtɨŋ
01

Một nhóm gồm các món hàng hoặc thành phần được đóng gói lại với nhau để bán hoặc sử dụng.

A group of items or components bundled together for sale or use.

一组打包在一起供销售或使用的物品或零件。

Ví dụ
02

Hành động chuẩn bị hoặc đóng gói các món hàng thành một bộ dụng cụ.

Preparing or bundling items together as a set.

准备或将多件商品合并成一套。

Ví dụ