Anh - Việt

Bản dịch của từ Knapsack trong tiếng Việt

knapsack

Noun

knapsack (Noun)

/nˈæpsˌæk/
/nˈæpsˌæk/
AI

Nghĩa 01

Một loại túi đeo sau lưng (thường có dây đeo qua vai) dùng bởi lính hoặc người đi bộ đường dài; thường làm bằng vải bạt hoặc vật liệu chống thời tiết, dùng để đựng quần áo, đồ dùng cá nhân khi di chuyển.

A soldier's or hiker's bag with shoulder straps, carried on the back, and typically made of canvas or other weatherproof material.

Ví dụ
Người đi bộ đóng gói tất cả đồ cần thiết vào ba lô.The hiker packed all his essentials in his knapsack.
Ba lô của lính chứa đựng lương thực cho nhiệm vụ.The soldier's knapsack contained food supplies for the mission.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh