Bản dịch của từ Knife-edge trong tiếng Việt

Knife-edge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knife-edge(Noun)

naɪf ɛdʒ
naɪf ɛdʒ
01

Phần lưỡi dao thật mỏng, sắc ở mép ngoài của dao—chính là phần dùng để cắt.

The edge of a knife.

刀刃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tình huống rất căng thẳng, nguy hiểm hoặc dễ dẫn đến hậu quả xấu; như đang đứng trên lưỡi dao, chỉ cần một sai sót nhỏ sẽ gây ra thảm họa.

A very tense or dangerous situation.

非常紧张或危险的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một rãnh/đỉnh núi rất sắc, hẹp giống như lưỡi dao — tức là phần sống núi hẹp và sắc gọi là arête.

A sharp mountain ridge an arête.

锋利的山脊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một cạnh hoặc lưỡi thép dạng nêm rất mỏng, nhọn, đặt làm điểm tựa cho con lắc hoặc thiết bị khác để dao động hoặc cân bằng. Điểm tựa này giống như một “gá” kim loại có mặt rất mỏng, giúp thiết bị có thể xoay hoặc rung trên một cạnh sắc.

A steel wedge on which a pendulum or other device oscillates or is balanced.

刀刃平衡器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh