Bản dịch của từ Knock-around trong tiếng Việt

Knock-around

Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knock-around(Verb)

nˈɑkɚnd
nˈɑkɚnd
01

Đối xử với ai đó một cách thô bạo, cục cằn hoặc không tử tế; làm tổn thương hoặc hành hạ về mặt thể chất hoặc tinh thần.

To treat someone in a rough or unkind way.

粗暴对待

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knock-around(Noun Countable)

nˈɑkɚnd
nˈɑkɚnd
01

Một món quần áo dùng hàng ngày, không quá đắt, thường mặc khi ở nhà hoặc cho các hoạt động không cần ăn diện; chất lượng bình thường, tiện lợi để mặc thường xuyên.

A casual or inexpensive piece of clothing.

随便穿的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh