knock-out
NounAdjective
knock-out (Noun)
/nˈɑktˌut/
/nˈɑktˌut/
AI
Ví dụ
Mike Tyson đã thực hiện một cú knock-out trong hiệp một của trận đấu.Mike Tyson delivered a knock-out in the first round of the match.
Các trọng tài không thấy cú knock-out nào trong cuộc thi.The judges did not see any knock-out during the competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
knock-out (Adjective)
/nˈɑktˌut/
/nˈɑktˌut/
AI
Nghĩa 01
có sức áp đảo hoàn toàn hoặc làm mất khả năng chống cự
Ví dụ
Màn trình diễn ấn tượng đã khiến khán giả không nói nên lời trong buổi thi tài.The knock-out performance left the audience speechless during the talent show.
Bài phát biểu ấn tượng của cô ấy đã không làm các học sinh thất vọng.Her knock-out speech did not fail to inspire the students at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Knock-out" là một thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động hạ gục một đối thủ, đặc biệt trong thể thao như quyền anh. Thuật ngữ này cũng chỉ một sản phẩm hoặc một người có sức hấp dẫn mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết tương tự nhưng phát âm có sự khác biệt nhỏ; người Anh có thể nhấn mạnh âm "k" hơn trong khi người Mỹ phát âm nhẹ nhàng hơn. "Knock-out" còn được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng để thể hiện sự ấn tượng vượt trội.