Bản dịch của từ Knock something on the head trong tiếng Việt

Knock something on the head

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knock something on the head(Phrase)

nˈɑk sˈʌmθɨŋ ˈɑn ðə hˈɛd
nˈɑk sˈʌmθɨŋ ˈɑn ðə hˈɛd
01

Giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn

To get rid of a problem or obstacle.

解决问题或困难

Ví dụ
02

Từ bỏ ý tưởng hoặc kế hoạch nào đó.

To abandon an idea or plan

放弃一个想法或计划

Ví dụ
03

Dừng lại hoặc chấm dứt điều gì đó.

To put an end to or bring something to a close.

停止某事或使某事结束

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh