Bản dịch của từ Know little of trong tiếng Việt

Know little of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Know little of(Phrase)

nˈəʊ lˈɪtəl ˈɒf
ˈnoʊ ˈɫɪtəɫ ˈɑf
01

Không nắm rõ thông tin về một chủ đề cụ thể

To be not well informed about a particular topic

Ví dụ
02

Không biết những chi tiết liên quan đến một vấn đề

To be unaware of the details regarding an issue

Ví dụ
03

Có hiểu biết hoặc kiến thức hạn chế về cái gì đó

To have a limited understanding or knowledge of something

Ví dụ