Bản dịch của từ Kohl trong tiếng Việt

Kohl

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kohl (Noun)

kˈoʊl
kˈoʊl
01

Một loại bột màu đen (thường làm từ sulphide của antimon hoặc chì) dùng để kẻ/nhuộm mắt làm trang điểm, phổ biến ở một số nước phương Đông và Trung Đông.

A black powder usually antimony sulphide or lead sulphide used as eye makeup especially in Eastern countries.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh