Bản dịch của từ Kohl trong tiếng Việt
Kohl

Kohl (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kohl là một loại phấn trang điểm, thường được làm từ than hoặc đá và được sử dụng để kẻ viền mắt. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Ả Rập "kuḥl". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ liên quan đến từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Ở một số nền văn hóa, kohl không chỉ mang mục đích trang điểm mà còn có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo sâu sắc.
Kohl là một loại phấn trang điểm, thường được làm từ than hoặc đá và được sử dụng để kẻ viền mắt. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Ả Rập "kuḥl". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ liên quan đến từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Ở một số nền văn hóa, kohl không chỉ mang mục đích trang điểm mà còn có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo sâu sắc.
