ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Labor resources
Lực lượng lao động tham gia vào một công việc hoặc ngành nghề cụ thể
The workforce engaged in a specific task or industry.
从事特定行业或任务的劳动者
Tổng số công sức của con người có thể đổ vào sản xuất
The total human effort available for production.
人类为生产所付出的总努力
Các tài nguyên liên quan đến luật lao động và quyền của người lao động
Resources related to labor law and workers' rights.
与劳动法及劳动者权益相关的资源