Bản dịch của từ Lacey clothing trong tiếng Việt
Lacey clothing
Noun [U/C]

Lacey clothing(Noun)
lˈeɪsi klˈəʊðɪŋ
ˈɫeɪsi ˈkɫəθɪŋ
01
Một mảnh vải giống như ren được sử dụng trong trang phục hoặc phụ kiện.
A piece of fabric resembling lace used in garments or accessories
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phong cách thời trang kết hợp các thiết kế hoặc họa tiết ren.
A fashion style incorporating lace designs or patterns
Ví dụ
