Bản dịch của từ Lacey clothing trong tiếng Việt

Lacey clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacey clothing(Noun)

lˈeɪsi klˈəʊðɪŋ
ˈɫeɪsi ˈkɫəθɪŋ
01

Một mảnh vải giống như ren được sử dụng trong trang phục hoặc phụ kiện.

A piece of fabric resembling lace used in garments or accessories

Ví dụ
02

Một loại trang phục được làm từ ren hoặc có các chi tiết ren.

A type of clothing that is made from lace or has lace detailing

Ví dụ
03

Một phong cách thời trang kết hợp các thiết kế hoặc họa tiết ren.

A fashion style incorporating lace designs or patterns

Ví dụ