Bản dịch của từ Lack of attention trong tiếng Việt

Lack of attention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of attention(Noun)

lˈæk ˈɒf atˈɛnʃən
ˈɫæk ˈɑf əˈtɛnʃən
01

Tình trạng không chú ý hoặc đầu óc thiếu tập trung

The condition of being inattentive or absentminded

注意力不集中或者思绪散乱的状态

Ví dụ
02

Trạng thái không chú ý đủ đến một việc gì đó

The state of not giving enough attention to something

没有充分注意到某件事的状态

Ví dụ
03

Sự không nhận thấy hoặc xem xét một điều gì đó

A failure to notice or consider something

未能察觉或考虑到某事

Ví dụ