Bản dịch của từ Lack of controls trong tiếng Việt

Lack of controls

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of controls(Phrase)

lˈæk ˈɒf kˈɒntrəʊlz
ˈɫæk ˈɑf ˈkɑnˌtroʊɫz
01

Một tình huống mà các quy định hoặc hướng dẫn không được thực hiện.

A situation where restrictions or guidelines are not implemented

Ví dụ
02

Sự thiếu vắng các biện pháp quy định hoặc giám sát

The absence of regulatory measures or supervision

Ví dụ
03

Thiếu hụt trong các cơ chế duy trì trật tự hoặc bảo đảm tuân thủ.

A deficiency in mechanisms to maintain order or ensure compliance

Ví dụ