Bản dịch của từ Lack of financial training trong tiếng Việt
Lack of financial training
Phrase

Lack of financial training(Phrase)
lˈæk ˈɒf fɪnˈænʃəl trˈeɪnɪŋ
ˈɫæk ˈɑf fɪˈnænʃəɫ ˈtreɪnɪŋ
01
Sự thiếu sót trong việc hướng dẫn các vấn đề hoặc thực hành tài chính
The absence of instruction in financial matters or practices
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự thiếu hụt về giáo dục hoặc chuẩn bị trong các vấn đề tài chính
A deficiency of education or preparation regarding financial issues
Ví dụ
