Bản dịch của từ Lack of financial training trong tiếng Việt

Lack of financial training

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of financial training(Phrase)

lˈæk ˈɒf fɪnˈænʃəl trˈeɪnɪŋ
ˈɫæk ˈɑf fɪˈnænʃəɫ ˈtreɪnɪŋ
01

Sự thiếu sót trong việc hướng dẫn các vấn đề hoặc thực hành tài chính

The absence of instruction in financial matters or practices

Ví dụ
02

Trạng thái không có kiến thức hoặc kỹ năng liên quan đến tài chính

The state of not having acquired knowledge or skills related to finance

Ví dụ
03

Sự thiếu hụt về giáo dục hoặc chuẩn bị trong các vấn đề tài chính

A deficiency of education or preparation regarding financial issues

Ví dụ