Bản dịch của từ Lactating child trong tiếng Việt

Lactating child

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lactating child(Phrase)

lˈækteɪtɪŋ tʃˈaɪld
ˈɫækˌteɪtɪŋ ˈtʃaɪɫd
01

Một đứa trẻ đang được bú mẹ

A child who is being breastfed

Ví dụ
02

Một đứa trẻ hiện đang được bú sữa từ một người mẹ đang cho con bú.

A child that is currently receiving milk from a lactating mother

Ví dụ
03

Một trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ đang uống sữa, đặc biệt là sữa mẹ.

An infant or young child who is consuming milk particularly breast milk

Ví dụ