ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lactating child
Một đứa trẻ đang được bú mẹ
A child who is being breastfed
Một đứa trẻ hiện đang được bú sữa từ một người mẹ đang cho con bú.
A child that is currently receiving milk from a lactating mother
Một trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ đang uống sữa, đặc biệt là sữa mẹ.
An infant or young child who is consuming milk particularly breast milk