Bản dịch của từ Lamborghini trong tiếng Việt

Lamborghini

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamborghini(Noun)

lˈæmbɔːɡˌiːni
ˈɫæmbɝˈɡini
01

Một chiếc xe thể thao hiệu năng cao được sản xuất bởi hãng Lamborghini của Ý.

A high-performance sports car produced by the Italian company Lamborghini.

由意大利兰博基尼公司生产的一款高性能跑车

Ví dụ
02

Một thương hiệu xa xỉ nổi tiếng với những thiết kế độc đáo và đầy sức hút

A luxury brand renowned for its unique and imaginative designs.

一家以其独特而异域风情设计闻名的奢侈品牌

Ví dụ
03

Một loại phương tiện liên quan đến tốc độ và tiêu chuẩn kỹ thuật cao

A type of vehicle related to high speed and technical standards.

这是一种与高速和高技术标准相关的交通工具。

Ví dụ