Bản dịch của từ Bandwagon trong tiếng Việt
Bandwagon

Bandwagon (Noun)
Thuật ngữ chỉ một hoạt động, phong trào hoặc xu hướng đang thịnh hành, được nhiều người ủng hộ và ngày càng có nhiều người theo; hành động 'nhảy theo trào lưu' để hòa theo số đông.
Used in reference to an activity cause etc that is currently fashionable or popular and attracting increasing support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Ngày xưa) là một xe ngựa lớn dùng để chở ban nhạc trong lễ diễu hành hoặc rước kiệu.
Especially formerly a wagon used for carrying a band in a parade or procession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "bandwagon" chỉ hiện tượng mà người ta tham gia vào một xu hướng hoặc phong trào nào đó chỉ vì nó đang phổ biến, thay vì có sự phân tích hay đánh giá riêng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "bandwagon" thường được dùng trong các cuộc thảo luận chính trị để chỉ việc theo đuổi chương trình nghị sự chung.
Thuật ngữ "bandwagon" chỉ hiện tượng mà người ta tham gia vào một xu hướng hoặc phong trào nào đó chỉ vì nó đang phổ biến, thay vì có sự phân tích hay đánh giá riêng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "bandwagon" thường được dùng trong các cuộc thảo luận chính trị để chỉ việc theo đuổi chương trình nghị sự chung.
