Bản dịch của từ Laminate trong tiếng Việt

Laminate

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laminate (Adjective)

lˈæmənət
lˈæmənˌeit
01

Mô tả thứ gì đó có dạng mỏng, tấm mảnh như lá hay lớp mỏng (tức là ở dạng một hoặc nhiều tấm mỏng).

In the form of a lamina or laminae.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Laminate (Noun)

lˈæmənət
lˈæmənˌeit
01

Một vật liệu hoặc cấu trúc được tạo thành từ nhiều lớp mỏng (thường là lớp phủ bảo vệ hoặc lớp trang trí) dán hoặc ép chặt lại với nhau để tăng độ bền, tính thẩm mỹ hoặc chống mòn.

A laminated structure or material.

laminate nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Laminate (Verb)

lˈæmənət
lˈæmənˌeit
01

Áp một lớp nhựa (hoặc vật liệu bảo vệ khác) lên bề mặt phẳng để bảo vệ hoặc làm bóng bề mặt đó.

Overlay (a flat surface) with a layer of plastic or some other protective material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ