ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lancet
Một con dao phẫu thuật nhỏ, sắc, thường có lưỡi hai cạnh, dùng để rạch da hoặc mô cơ thể
A small sharp twoedged surgical knife used for making a cut in the skin or other tissue
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cửa sổ cao và hẹp có vòm nhọn, đặc biệt thường thấy trong kiến trúc Gô-tích
A tall narrow window with a pointed arch especially in Gothic architecture