Bản dịch của từ Land a new job trong tiếng Việt

Land a new job

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Land a new job(Verb)

lˈænd ə nˈu dʒˈɑb
lˈænd ə nˈu dʒˈɑb
01

Để thành công trong việc đạt được điều gì đó.

To achieve or attain something successfully.

为了取得某种成功或者获得某样东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đưa một việc gì đó đến thành công cuối cùng.

To successfully bring something to an end.

把事情圆满完成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để đảm bảo hoặc có được thứ gì đó, đặc biệt là một công việc.

To secure or obtain something, especially a job.

为了确保或获得某物,尤其是工作。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh