Bản dịch của từ Land off trong tiếng Việt

Land off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Land off(Phrase)

lˈænd ˈɒf
ˈɫænd ˈɔf
01

Xảy ra sau một loạt các sự kiện hoặc hành động

Happens after a series of events or actions

这通常是指一连串事件或行为之后发生的结果。

Ví dụ
02

Bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động, đặc biệt là những việc khó khăn

To kick off a process or activity, especially one that is challenging

开始一个过程或活动,尤其是那些较为困难的

Ví dụ
03

Liên hệ với ai đó đột ngột thường để nhờ vả hoặc hỏi thông tin

To suddenly get in touch with someone, usually to ask for help or information

突然联系某人,通常是为了请求帮助或询问信息。

Ví dụ