Bản dịch của từ Land steward trong tiếng Việt

Land steward

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Land steward(Noun)

lˈænd stjˈuːəd
ˈɫænd ˈstuɝd
01

Một người phụ trách quản lý và chăm sóc đất đai, đặc biệt liên quan đến môi trường và sự bền vững

A person responsible for managing and caring for land, especially in relation to the environment and sustainability.

一位负责土地管理与保护的人,特别关注环境和可持续发展的问题。

Ví dụ
02

Một người quản lý đất đai có thể tham gia vào các hoạt động nông nghiệp hoặc các nỗ lực bảo tồn

A land manager might get involved in farming activities or conservation efforts.

一位土地产权管理者,可以参与农业活动或努力进行保护工作。

Ví dụ
03

Một cá nhân phụ trách quản lý sử dụng đất và đảm bảo rằng nó được duy trì phù hợp với các quy định hoặc thỏa thuận cụ thể.

An individual oversees land use to ensure it complies with regulations or specific agreements.

这种个人负责监督土地的使用,确保其依照相关规定或特定合同得到维护。

Ví dụ