Bản dịch của từ Landing time trong tiếng Việt
Landing time
Phrase

Landing time(Phrase)
lˈændɪŋ tˈaɪm
ˈɫændɪŋ ˈtaɪm
01
Thời điểm khi một tàu vũ trụ hoặc phương tiện thương mại hạ cánh xuống mặt đất hoặc bề mặt được chỉ định.
The point in time when a spacecraft or commercial vehicle arrives on the ground or a designated surface
Ví dụ
Ví dụ
03
Thời gian dự kiến cho một chiếc máy bay hạ cánh
The scheduled time for an aircraft to land
Ví dụ
