Bản dịch của từ Landing time trong tiếng Việt

Landing time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Landing time(Phrase)

lˈændɪŋ tˈaɪm
ˈɫændɪŋ ˈtaɪm
01

Thời điểm khi một tàu vũ trụ hoặc phương tiện thương mại hạ cánh xuống mặt đất hoặc bề mặt được chỉ định.

The point in time when a spacecraft or commercial vehicle arrives on the ground or a designated surface

Ví dụ
02

Thời gian hoặc khoảng thời gian liên quan đến quy trình hạ cánh của một phương tiện.

The duration or timing associated with the landing process of a vehicle

Ví dụ
03

Thời gian dự kiến cho một chiếc máy bay hạ cánh

The scheduled time for an aircraft to land

Ví dụ