landrace
landrace (Noun)
Nghĩa 01 · Một giống lợn tai cụp, lông trắng, được phát triển lần đầu ở Đan Mạch (loại heo Landrace).
Một giống lợn tai cụp, lông trắng, được phát triển lần đầu ở Đan Mạch (loại heo Landrace).
A pig of a white lopeared breed originally developed in Denmark.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một giống cây trồng hoặc giống vật nuôi bản địa được người dân địa phương duy trì và cải tiến qua các phương pháp canh tác truyền thống (không phải do chọn giống hiện đại). Thường thích nghi tốt với điều kiện địa phương và có tính đa dạng di truyền cao.
Một giống cây trồng hoặc giống vật nuôi bản địa được người dân địa phương duy trì và cải tiến qua các phương pháp canh tác truyền thống (không phải do chọn giống hiện đại). Thường thích nghi tốt với điều kiện địa phương và có tính đa dạng di truyền cao.
A local cultivar or animal breed that has been improved by traditional agricultural methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Landrace" là thuật ngữ chỉ các giống cây trồng hoặc gia súc đã được phát triển tự nhiên trong một khu vực địa lý cụ thể qua nhiều thế hệ, thích nghi tốt với điều kiện môi trường tại nơi đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nông nghiệp và di truyền học. Trong tiếng Anh, "landrace" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, và mang cùng một ý nghĩa trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học và bảo tồn giống.