Anh - Việt

Bản dịch của từ Landrace trong tiếng Việt

landrace

Noun

landrace (Noun)

/lˈændɹˌeɪs/
/lˈændɹˌeɪs/
AI

Nghĩa 01 · Một giống lợn tai cụp, lông trắng, được phát triển lần đầu ở Đan Mạch (loại heo Landrace).

Một giống lợn tai cụp, lông trắng, được phát triển lần đầu ở Đan Mạch (loại heo Landrace).

A pig of a white lopeared breed originally developed in Denmark.

Ví dụ
Lợn landrace rất phổ biến ở Đan Mạch vì những đặc điểm độc đáo.The landrace pig is popular in Denmark for its unique qualities.
Nhiều nông dân không nuôi lợn landrace vì nhu cầu đặc biệt của chúng.Many farmers do not raise landrace pigs due to their specific needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một giống cây trồng hoặc giống vật nuôi bản địa được người dân địa phương duy trì và cải tiến qua các phương pháp canh tác truyền thống (không phải do chọn giống hiện đại). Thường thích nghi tốt với điều kiện địa phương và có tính đa dạng di truyền cao.

Một giống cây trồng hoặc giống vật nuôi bản địa được người dân địa phương duy trì và cải tiến qua các phương pháp canh tác truyền thống (không phải do chọn giống hiện đại). Thường thích nghi tốt với điều kiện địa phương và có tính đa dạng di truyền cao.

A local cultivar or animal breed that has been improved by traditional agricultural methods.

Ví dụ
Nông dân ở Việt Nam trồng gạo giống địa phương để có hương vị và dinh dưỡng tốt hơn.Farmers in Vietnam grow landrace rice for better flavor and nutrition.
Nhiều người không biết về lợi ích của rau giống địa phương.Many people do not know about the benefits of landrace vegetables.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh