Bản dịch của từ Laparoscopy trong tiếng Việt
Laparoscopy

Laparoscopy(Noun)
Một thủ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, trong đó bác sĩ đưa một ống soi có sợi quang qua thành bụng để quan sát các cơ quan trong ổ bụng và/hoặc thực hiện các thao tác phẫu thuật nhỏ.
A surgical procedure in which a fibreoptic instrument is inserted through the abdominal wall to view the organs in the abdomen or permit smallscale surgery.
腹腔镜手术
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nội soi ổ bụng (laparoscopy) là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, cho phép bác sĩ quan sát và can thiệp vào khoang bụng thông qua các vết mổ nhỏ và sử dụng một ống nội soi mảnh có gắn camera. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý như viêm ruột thừa, thoát vị, và các vấn đề phụ khoa. Trong tiếng Anh, "laparoscopy" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
Từ "laparoscopy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lapara" (bụng) và tiếng Hy Lạp "skopein" (nhìn). Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu nhằm quan sát và can thiệp vào các cơ quan trong khoang bụng thông qua một ống nội soi. Kỹ thuật này phát triển từ những năm 1900 và đã trở thành tiêu chuẩn trong y học hiện đại, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ và khả năng chẩn đoán, điều trị các bệnh lý liên quan đến bụng.
Từ "laparoscopy" thường xuất hiện trong bối cảnh thi IELTS, chủ yếu ở các phần viết và nói, đặc biệt trong các đề tài liên quan đến y tế và sức khỏe. Độ phổ biến của từ này có thể được xác định là trung bình, do tính chuyên ngành của nó. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến phẫu thuật tối thiểu, nơi bác sĩ thực hiện các can thiệp thông qua các vết mổ nhỏ, tháng 12 thông qua việc sử dụng ống nội soi.
Nội soi ổ bụng (laparoscopy) là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn, cho phép bác sĩ quan sát và can thiệp vào khoang bụng thông qua các vết mổ nhỏ và sử dụng một ống nội soi mảnh có gắn camera. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý như viêm ruột thừa, thoát vị, và các vấn đề phụ khoa. Trong tiếng Anh, "laparoscopy" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết.
Từ "laparoscopy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lapara" (bụng) và tiếng Hy Lạp "skopein" (nhìn). Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu nhằm quan sát và can thiệp vào các cơ quan trong khoang bụng thông qua một ống nội soi. Kỹ thuật này phát triển từ những năm 1900 và đã trở thành tiêu chuẩn trong y học hiện đại, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ và khả năng chẩn đoán, điều trị các bệnh lý liên quan đến bụng.
Từ "laparoscopy" thường xuất hiện trong bối cảnh thi IELTS, chủ yếu ở các phần viết và nói, đặc biệt trong các đề tài liên quan đến y tế và sức khỏe. Độ phổ biến của từ này có thể được xác định là trung bình, do tính chuyên ngành của nó. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến phẫu thuật tối thiểu, nơi bác sĩ thực hiện các can thiệp thông qua các vết mổ nhỏ, tháng 12 thông qua việc sử dụng ống nội soi.
