Bản dịch của từ Laparoscopy trong tiếng Việt

Laparoscopy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laparoscopy(Noun)

læpɚˈɑskəpi
lˈæpɹəskəpi
01

Một thủ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, trong đó bác sĩ đưa một ống soi có sợi quang qua thành bụng để quan sát các cơ quan trong ổ bụng và/hoặc thực hiện các thao tác phẫu thuật nhỏ.

A surgical procedure in which a fibreoptic instrument is inserted through the abdominal wall to view the organs in the abdomen or permit smallscale surgery.

腹腔镜手术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh